đẩy ngã
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng lực tay hoặc cơ thể tác động vào người/vật khiến họ/ nó mất thăng bằng và ngã xuống: "đẩy ngã" chỉ việc chủ động dùng lực đẩy mạnh làm cho đối tượng bị ngã.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ nghịch ngợm đẩy ngã bạn trong sân chơi.
- Cô ấy vô tình đẩy ngã chiếc giá sách khi đang dọn dẹp.
- Không nên đẩy ngã người khác, dù là trong lúc đùa giỡn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị đẩy ngã": diễn tả trạng thái bị động, là nạn nhân của hành động này.
- Cậu bé bị đẩy ngã và khóc thét lên.
- "cố ý đẩy ngã": nhấn mạnh hành động có chủ đích, không phải vô tình.
- Hắn cố ý đẩy ngã đối thủ để giành lợi thế.
Biến thể và từ gần giống
- Xô ngã: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành động dùng lực mạnh và đột ngột khiến ai đó ngã.
- Đẩy: Động từ gốc, chỉ hành động dùng lực tác động làm vật di chuyển, nhưng chưa bao hàm nghĩa "làm cho ngã".
- Làm ngã: Cụm từ diễn đạt chung hơn về nguyên nhân dẫn đến việc bị ngã.
Từ đồng nghĩa
- Xô ngã: (Động từ) Hành động xô đẩy mạnh khiến ngã.
- Hất ngã: (Động từ) Dùng lực hất lên hoặc hất sang một bên làm cho ngã.
Từ trái nghĩa
- Đỡ: (Động từ) Dùng tay hoặc vật khác chống đỡ, ngăn không cho ngã.
- Nâng đỡ: (Động từ) Giúp đỡ, hỗ trợ để giữ thăng bằng, không bị ngã.
Lưu ý sử dụng
- "Đẩy ngã" thường mang nghĩa tiêu cực, có thể dẫn đến tranh cãi, xung đột hoặc chấn thương.
- Hành động này có thể là cố ý hoặc vô ý, cần căn cứ vào ngữ cảnh để xác định.
- Trong nhiều trường hợp, đây là hành vi không được khuyến khích và cần tránh.